southern flounder

southern flounder

A southern flounder lies camouflaged on the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá bơn miền nam: "Southern flounder" một loài cá bơn (thuộc họ Paralichthyidae) sốngvùng biển phía nam Hoa Kỳ, từ Bắc Carolina đến Texas. Đây loài thân dẹp, cả hai mắt nằm về một bên, thường được đánh bắt làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cá bơn miền nam một loại phổ biến trong ẩm thực vùng Bờ Vịnh.)
  • (Ngư dân thường bắt cá bơn miền namvùng nước nông của Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southern flounder" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ngư nghiệp để chỉ loài cụ thể này.
    • The southern flounder (Paralichthys lethostigma) is known for its ability to camouflage on the ocean floor. (Cá bơn miền nam (Paralichthys lethostigma) nổi tiếng với khả năng ngụy trang trên đáy đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Flounder (n): cá bơn (danh từ chung cho các loài dẹp).
    • We had flounder for dinner last night. (Tối qua chúng tôi đã ăn cá bơn.)
  • Southern (adj): thuộc miền nam, phương nam.
    • The southern states have warm weather. (Các tiểu bang miền nam thời tiết ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Paralichthys lethostigma: tên khoa học của loài cá bơn miền nam.
  • Gulf flounder: tên gọi khác đôi khi được dùng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (chỉ một loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch flounder: bắt cá bơn.
    • They went out to catch southern flounder early in the morning. (Họ ra khơi để bắt cá bơn miền nam vào sáng sớm.)
  • Cook flounder: nấu cá bơn.
    • She likes to cook southern flounder with lemon and butter. ( ấy thích nấu cá bơn miền nam với chanh .)
Thành ngữ liên quan
  • Flounder around: lúng túng, vụng về (không liên quan trực tiếp đến , nhưng có thể dùng như một phép ẩn dụ).
    • He floundered around in the dark trying to find the light switch. (Anh ấy lúng túng trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)